Nghĩa của hoắm | Babel Free
[hwam˧˦]Định nghĩa
Lõm vào.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cái hang sâu hoắm.”
“Vết thương hoắm vào.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free