hoàn bị
Định nghĩa
Đầy đủ, trọn vẹn về mọi mặt.
Ví dụ
“Mọi việc sửa soạn chưa được hoàn bị.”
“Tổ chức việc đón tiếp chưa được hoàn bị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free