HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghiêm trang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋiəm˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Có dáng điệu, cử chỉ, lời nói đúng đắn và hợp với một khung cảnh đòi hỏi sự tôn kính.

Từ tương đương

العربية رائع رهيب مهيب وقور
Español austero
한국어 의젓하다
Latviešu iespaidīgs
Nederlands somber Spartaans
Português austero imponente severo sombrio

Ví dụ

“[…] lúc ông mặt trời quen thuộc lại nghiêm trang ló lên đằng đông mới tan cuộc ai về nhà nấy.”

[…] only when the familiar austere-looking sun appeared high up again in the East did the crowd disperse and everybody went back home.

“Buổi lễ chào cờ nghiêm trang.”
“Ăn nói nghiêm trang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiêm trang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free