HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghiêng | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ŋiəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên.
  2. Ngả sang một phía.

Ví dụ

“Tường nghiêng sắp đổ.”

The wall is leaning and about to topple over.

“đòn cân nghiêng”

tilted scales

“Cán cân lực lượng nghiêng về phía ta.”

The balance of power is tilted toward our side (in our favor).

“Nghiêng nghiêng cái đầu để nhìn.”

to incline one's head a little and look

“Đòn cân nghiêng.”
“Nghiêng nước nghiêng thành. (Nói nhan sắc làm cho vua say đắm đến đổ thành mất nước).”
“Nghiêng về hòa, không muốn tiếp tục đánh.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free