HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghiệt | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ŋiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Khắt khe.

Từ tương đương

العربية متشدد
Deutsch achterer
English cruel harsh stern
Français Stern
हिन्दी कड़ा
Bahasa Indonesia perus
한국어 험악하다
Kurdî amper stêrn
Svenska amper barsk sträng
Türkçe yavuz
Українська строгий

Ví dụ

“Tính anh ấy nghiệt lắm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free