HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghìn | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ŋin˨˩]

Định nghĩa

mười lần trăm

Từ tương đương

العربية ألف
Bosanski jezero jezero ribu тисућу
Ελληνικά χίλια χίλια δυο
Suomi tuhat
Français mille mille
Galego mil
עברית אלף
हिन्दी सहस सहस्र
Hrvatski jezero jezero ribu tisuću тисућу
Bahasa Indonesia alaf ceceng ribu seribu sewu
Italiano mille mille
日本語 千個
한국어 일천 즈믄
Nederlands duizend duizend
Русский тысяча тысяча
Српски jezero jezero ribu tisuću тисућу
Svenska tusen
ไทย พัน
Tiếng Việt một ngàn

Ví dụ

“Sáng mẹ cho 5 nghìn, chiều mẹ cho 5 nghìn nữa là 10 nghìn.”

Mom gave me 5000 in the morning, and then she gave me another 5000, totaling in 10,000.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free