HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghìn

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ŋin˨˩]

Định nghĩa

mười lần trăm

Từ tương đương

18 more languages
العربيةألف
Suomituhat
Galegomil
עבריתאלף
हिन्दीसहससहस्र
Bahasa Indonesiaalafcecengribuseribusewu
Italianomille
日本語千個
Nederlandsduizend
Русскийтысяча
Српскиjezeroributisućuтисућу
Svenskatusen
ไทยพัน
Tiếng Việtmột ngàn

Ví dụ

“Sáng mẹ cho 5 nghìn, chiều mẹ cho 5 nghìn nữa là 10 nghìn.”

Mom gave me 5000 in the morning, and then she gave me another 5000, totaling in 10,000.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free