Nghĩa của nghìn thu | Babel Free
[ŋin˨˩ tʰu˧˧]Định nghĩa
Đời đời.
Ví dụ
“Nghìn thu gặp hội thăng bình.”
A thousand autumns meet in peace.
“Nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free