HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghìn thu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋin˨˩ tʰu˧˧]

Định nghĩa

Đời đời.

Ví dụ

“Nghìn thu gặp hội thăng bình.”

A thousand autumns meet in peace.

“Nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghìn thu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free