Nghĩa của nghìn xưa | Babel Free
[ŋin˨˩ sɨə˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
längst
English
long ago
Español
antaño
Suomi
kauan sitten
Français
jadis
Galego
outrora
עברית
מזמן
Bahasa Indonesia
bahela
Polski
dawno temu
Tiếng Việt
ngàn xưa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free