ngoạch
Định nghĩa
Lệch lạc, xiêu vẹo.
Ví dụ
“Viết ngoạch như thế này thì ai đọc được.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free