Nghĩa của ngoạch | Babel Free
ŋwa̰ʔjk˨˩Định nghĩa
Lệch lạc, xiêu vẹo.
Ví dụ
“Viết ngoạch như thế này thì ai đọc được.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free