HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngoài ra | Babel Free

Noun CEFR B2
/ŋwa̤ːj˨˩ zaː˧˧/

Định nghĩa

Ngoài cái vừa nói đến là chính, còn có những cái khác nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chỉ có cố gắng học và phấn đấu, ngoài ra không có cách nào khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngoài ra used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course