Meaning of ngoài ra | Babel Free
/ŋwa̤ːj˨˩ zaː˧˧/Định nghĩa
Ngoài cái vừa nói đến là chính, còn có những cái khác nữa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chỉ có cố gắng học và phấn đấu, ngoài ra không có cách nào khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.