HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngoài ra

Danh từ CEFR B2
ŋwa̤ːj˨˩ zaː˧˧

Định nghĩa

Ngoài cái vừa nói đến là chính, còn có những cái khác nữa.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Chỉ có cố gắng học và phấn đấu, ngoài ra không có cách nào khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoài ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free