Nghĩa của ngoài ra | Babel Free
ŋwa̤ːj˨˩ zaː˧˧Định nghĩa
Ngoài cái vừa nói đến là chính, còn có những cái khác nữa.
Từ tương đương
العربية
و
Bosanski
plus
Ελληνικά
επιπροσθέτως
Français
de plus
हिन्दी
के अतिरिक्त
Hrvatski
plus
Magyar
továbbá
Nederlands
aanvullend
Português
adicionalmente
Српски
plus
Ví dụ
“Chỉ có cố gắng học và phấn đấu, ngoài ra không có cách nào khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free