Nghĩa của nghìn trùng | Babel Free
ŋi̤n˨˩ ʨṳŋ˨˩Định nghĩa
Như ngàn trùng.
Ví dụ
“Nghìn trùng xa cách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free