HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang nghiêm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ ŋiəm˧˧]

Định nghĩa

Có những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lễ truy điệu trang nghiêm.”
“Không khí trang nghiêm.”
“Lời thề trang nghiêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang nghiêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free