Nghĩa của trang nghiêm | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ ŋiəm˧˧]Định nghĩa
Có những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lễ truy điệu trang nghiêm.”
“Không khí trang nghiêm.”
“Lời thề trang nghiêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free