HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trâng tráo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəŋ˧˧ t͡ɕaːw˧˦]

Định nghĩa

Trái với lịch sự thông thường, trắng trợn.

Ví dụ

“Vào nhà lạ mà trâng tráo, không chào hỏi ai.”
Can thiệp một cách trâng tráo vào công việc nội bộ của nước khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trâng tráo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free