HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tranh

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. . x.
  2. Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
  3. Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.

Từ tương đương

40 more languages
Azərbaycan diliyayınmaq
Bosanskiakokaroneслама
Cymraeggwellt
Esperantoeviti
Euskaraitzuri
Gaeilgetuí
Gàidhligtughtughadh
ʻŌlelo Hawaiʻiako
Hrvatskiakokaroneслама
Bahasa Indonesiajerami
ភាសាខ្មែរគេច
한국어이엉
Te Reo Māoriatokaroraurau
Македонскислама
Монголсүрэл
Bahasa Melayuatap
Românăstuf
Српскиakokaroneслама
Українськаухиля́тися
Tiếng Việttrớn

Ví dụ

“nhà tranh vách đất”

thatched house with walls made from clay

“cỏ tranh.”
“Cắt rạ đánh tranh.”
“Túp lều tranh (lợp bằng tranh).”
“Nhà tranh, vách đất.”
Tranh phong cảnh.”
Tranh Tết.”
Tranh cổ động.”
“Đẹp như tranh (rất đẹp).”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free