tranh
Định nghĩa
- . x.
- Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
- Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.
Từ tương đương
40 more languages
Azərbaycan diliyayınmaq
Cymraeggwellt
Esperantoeviti
Euskaraitzuri
Gaeilgetuí
ʻŌlelo Hawaiʻiako
Bahasa Indonesiajerami
ភាសាខ្មែរគេច
한국어이엉
Македонскислама
Монголсүрэл
Bahasa Melayuatap
Românăstuf
Русскийизбегатьизбежатьизвернутьсяизворачиватьсясоломаувернутьсяувёртыватьсяувиливатьувильнутьуклонитьсяуклоня́тьсяускользатьускользнуть
Українськаухиля́тися
Ví dụ
“nhà tranh vách đất”
thatched house with walls made from clay
“cỏ tranh.”
“Cắt rạ đánh tranh.”
“Túp lều tranh (lợp bằng tranh).”
“Nhà tranh, vách đất.”
“Tranh phong cảnh.”
“Tranh Tết.”
“Tranh cổ động.”
“Đẹp như tranh (rất đẹp).”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free