HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trắng xoá | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˦ swaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của trắng xoá
    alt-of
  2. Trắng trên một diện tích rộng, làm loá mắt.

Ví dụ

“Sáng hôm sau tuyết rơi càng lớn, bông bạc đầy trời, ngọc rắng khắp đất bốn bề mênh mông trắng xóa.”

The next morning the snow was falling ever thicker, white flakes filled the sky, the earth seemed covered in fine jade, everywhere a boundless uniform white.

“Tường quét vôi trắng xóa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắng xoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free