Nghĩa của trắng xoá | Babel Free
[t͡ɕaŋ˧˦ swaː˧˦]Định nghĩa
-
Dạng viết khác của trắng xoá alt-of
- Trắng trên một diện tích rộng, làm loá mắt.
Ví dụ
“Sáng hôm sau tuyết rơi càng lớn, bông bạc đầy trời, ngọc rắng khắp đất bốn bề mênh mông trắng xóa.”
The next morning the snow was falling ever thicker, white flakes filled the sky, the earth seemed covered in fine jade, everywhere a boundless uniform white.
“Tường quét vôi trắng xóa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free