HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trắng tay

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

Hết cả, không còn gì.

Từ tương đương

7 more languages

Ví dụ

“Trắng tay sau canh bạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắng tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free