Nghĩa của trắng tay | Babel Free
[t͡ɕaŋ˧˦ taj˧˧]Định nghĩa
Hết cả, không còn gì.
Từ tương đương
Deutsch
mit leeren Händen
Ελληνικά
άπρακτος
English
empty-handed
Français
les mains vides
हिन्दी
ख़ाली-हाथ
Русский
с пустыми руками
Ví dụ
“Trắng tay sau canh bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free