HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trắng tay | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

Hết cả, không còn gì.

Từ tương đương

Ελληνικά άπρακτος
English empty-handed
Français les mains vides
हिन्दी ख़ाली-हाथ
日本語 手ぶら
Latviešu bešā tukšā
Svenska lottlös tomhänt

Ví dụ

“Trắng tay sau canh bạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắng tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free