Nghĩa của hoạt | Babel Free
[hwaːt̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Ăn nói hoạt.”
“Chữ hoạt nét.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free