vẹn toàn
Định nghĩa
Ở trạng thái có được đầy đủ các mặt, không bị thiếu đi một mặt nào.
Từ tương đương
11 more languages
Ví dụ
“Tình nghĩa vẹn toàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free