HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vẹn toàn

Tính từ CEFR B2
[vɛn˧˨ʔ twaːn˨˩]

Định nghĩa

Ở trạng thái có được đầy đủ các mặt, không bị thiếu đi một mặt nào.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Tình nghĩa vẹn toàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vẹn toàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free