Nghĩa của vênh váo | Babel Free
vəjŋ˧˧ vaːw˧˥Định nghĩa
- Bị vênh nhiều chỗ (nói khái quát).
- Có vẻ mặt kiêu ngạo, hợm hĩnh, tỏ ra không coi ai ra gì.
Ví dụ
“Mấy tấm ván phơi ngoài trời vênh váo cả.”
“Chưa gì đã vênh váo, hách dịch.”
“Bộ mặt vênh váo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free