HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của véo von | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
vɛw˧˥ vɔn˧˧

Định nghĩa

Nói âm thanh lên xuống du dương.

Ví dụ

“Lúa thành thoi thóp bên cồn, nghe thôi địch ngọc véo von bên lầu (Chp)”
“Giọng hát véo von của cô thôn nữ.”
“Cuốc kêu sầu, vượn hót véo von (Tỳ bà hành)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem véo von được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free