Nghĩa của ví dụ | Babel Free
[vi˧˦ zu˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ chỉ dẫn rằng sau đây là một trường hợp trong nhiều trường hợp của nội dung phía trước chủ yếu dùng để chú thích cho dễ hiểu hơn.
Từ tương đương
Ví dụ
“ví dụ/thí dụ/lệ như”
for example; as an example
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free