Nghĩa của vì vậy | Babel Free
[vi˨˩ vəj˧˨ʔ]Định nghĩa
therefore; consequently; so for that reason
Từ tương đương
Ví dụ
“Sinh con bình thường là một quá trình tự nhiên, vì vậy không cần phải sợ hãi.”
Normal childbirth is a natural process, therefore there's no need to be scared.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free