HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vì vậy

Trạng từ CEFR B2
[vi˨˩ vəj˧˨ʔ]

Định nghĩa

therefore; consequently; so for that reason

Từ tương đương

Ví dụ

Sinh con bình thường là một quá trình tự nhiên, vì vậy không cần phải sợ hãi.”

Normal childbirth is a natural process, therefore there's no need to be scared.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vì vậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free