vô cơ
Định nghĩa
Không thuộc hợp chất hữu cơ.
Từ tương đương
29 more languages
Catalàinorgànic
Danskuorganisk
Deutschanorganisch
Ελληνικάανόργανος
Esperantoneorganika
Suomiepäorgaaninen
Galegoinorgánico
हिन्दीअकार्बनिक
Bahasa Indonesiaanorganis
Italianoinorganico
日本語無機
Қазақ тілібейорганикалық
한국어무기
മലയാളംഅകാർബണിക
Bahasa Melayutak organik
Nederlandsanorganisch
Portuguêsinorgânico
Românăanorganic
ไทยกายภาพ
中文無機
繁體中文無機
Ví dụ
“bắt người vô cớ”
unjustified detention
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free