vô dạng
Từ tương đương
14 more languages
Suomiehjin nahoin
Galegoileso
한국어무사하다
Nederlandszonder kleerscheuren
Polskibez szwanku
Portuguêsileso
Türkçesağlam
Tiếng Việtvô sự
Ví dụ
“[...] từ khi người theo đức Nguyển Ánh mà phò vua giúp nước, xông pha giửa chốn mủi đạn đường tên, chẳng biết người có bình yên vô dạng, mạnh giõi thế nào, mà vắng bặc âm hao, làm cho cô mong-mõi ngày trông đêm đợi [...]”
… ever since he followed lord Nguyễn Ánh, serving the king and aiding the country, charging through places filled with bullets and arrows, there had been no knowing whether he had remained safe and sound; rather, it was filled with his absence of any word or sign, leaving her longing day and night …
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free