HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô dạng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ zaːŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

unharmed; in good health; without a scratch

literary

Từ tương đương

Ví dụ

“[...] từ khi người theo đức Nguyển Ánh mà phò vua giúp nước, xông pha giửa chốn mủi đạn đường tên, chẳng biết người có bình yên vô dạng, mạnh giõi thế nào, mà vắng bặc âm hao, làm cho cô mong-mõi ngày trông đêm đợi [...]”

… ever since he followed lord Nguyễn Ánh, serving the king and aiding the country, charging through places filled with bullets and arrows, there had been no knowing whether he had remained safe and sound; rather, it was filled with his absence of any word or sign, leaving her longing day and night …

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô dạng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free