Nghĩa của vô sự | Babel Free
[vo˧˧ sɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
Không gặp rủi ro, tai nạn (như đã lo ngại).
Từ tương đương
Ví dụ
“Đường nguy hiểm, nhưng chuyến đi bình yên vô sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free