Nghĩa của vô tài | Babel Free
[vo˧˧ taːj˨˩]Định nghĩa
Như bất tài.
Ví dụ
“Hắn đã vô tài lại hay khoe khoang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free