Nghĩa của khoảng | Babel Free
[xwaːŋ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“chất khoáng”
a mineral
“nước khoáng”
mineral water
“quạ khoang”
collared crow
“Hàng xếp đầy khoang.”
“Những khoảng trống trong rừng.”
“Khoảng không vũ trụ.”
“Làm trong khoảng mươi ngày.”
“Còn khoảng năm cây số nữa.”
“Khoảng hơn 3 giờ chiều.”
“Cô bé khoảng mười lăm tuổi.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free