Nghĩa của khoáng dã | Babel Free
xwaːŋ˧˥ zaʔa˧˥Định nghĩa
Nơi đồng ruộng rộng rãi không có nhà cửa.
Ví dụ
“Không khí trong và mát nơi khoáng dã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free