HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô tâm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ təm˧˧]

Định nghĩa

  1. Không hay để ý, cả đến những điều người khác thường chú ý.
  2. Không có tâm, không tình cảm, lạnh lùng.

Từ tương đương

العربية غافل متهور
עברית חסר לב
Bahasa Indonesia kebal lali madar tega
한국어 모질다
Türkçe duyarsız kalpsiz
Tiếng Việt bất nhân nhẫn tâm tệ bạc vô tình

Ví dụ

“Vô tâm nên nói trước quên sau.”
“Người vô tâm.”
“Nó đối với chị nó như thế thì quá vô tâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free