vô tâm
Định nghĩa
- Không hay để ý, cả đến những điều người khác thường chú ý.
- Không có tâm, không tình cảm, lạnh lùng.
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskibezdušanbezobziranbezosjećajannemilosrdanneosetljivneosjetljivбездушанбезобзиранбезосјећајаннемилосрданнеосетљивнеосјетљив
עבריתחסר לב
Hrvatskibešćutanbezdušanbezobziranbezosjećajannemilosrdanneosetljivneosjetljivбездушанбезобзиранбезосјећајаннемилосрданнеосетљивнеосјетљив
한국어모질다
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free