HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vô tâm

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ təm˧˧]

Định nghĩa

  1. Không hay để ý, cả đến những điều người khác thường chú ý.
  2. Không có tâm, không tình cảm, lạnh lùng.

Từ tương đương

18 more languages
العربيةغافلمتهور
עבריתחסר לב
Bahasa Indonesiakeballalimadartega
한국어모질다

Ví dụ

“Vô tâm nên nói trước quên sau.”
“Người vô tâm.”
“Nó đối với chị nó như thế thì quá vô tâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free