tệ bạc
Định nghĩa
Vô ơn, bội nghĩa, sống thiếu tình nghĩa trước sau.
Từ tương đương
23 more languages
العربيةكافر
Češtinanevděčný
Ελληνικάαγνώμωνάκαρδοςαμάλαχτοςανευχαρίστητοςανευχάριστοςαπόνετοςάσπλαχνοςάστοργοςάχαριςαχάριστοςαψυχοπόνετος
עבריתחסר לב
Italianoingrato
한국어모질다
Kurdînankor
Latviešunepateicīgs
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free