HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tê dại | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[te˧˧ zaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

stiff to the point of becoming senseless or paralyzed

Ví dụ

“Vậy là chỉ trong vòng chưa đầy một năm, hắn đã trên hai lần nếm mùi thất bại tê dại.”

And so in the span of not even a year he had tasted crippling defeat no less than twice.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tê dại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free