HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hào | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[haw˨˩]

Định nghĩa

  1. Rãnh rộng và sâu dùng làm công sự chiến đấu hoặc đi lại, vận chuyển, làm chướng ngại vật.
  2. Đơn vị tiền tệ trước đây bằng 1/10 đồng.
  3. Một trong sáu vạch của một quẻ trong Kinh Dịch.

Từ tương đương

العربية صدف محار
Bosanski dagnja
Čeština ústřice
English Ditch Moat Oyster Trench
Español tumba
Suomi muuri osteri
Français sot-l’y-laisse
हिन्दी शुक्ति सीप
Hrvatski dagnja
Bahasa Indonesia tiram
日本語 牡蠣
한국어
Polski ostryga
Српски dagnja
Svenska ostron
Türkçe istiridye
Українська устриця
Tiếng Việt

Ví dụ

“Hào giao thông.”
“Đào hào đắp luỹ.”
“Hào hố.”
“Hào luỹ.”
“Chiến hào.”
“Giao thông hào.”
“Hầm hào.”
“Giá 1 đồng 3 hào.”
“Sáu mươi bốn quẻ, ba trăm dư hào (Lục Vân Tiên)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free