Nghĩa của hào | Babel Free
[haw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Hào giao thông.”
“Đào hào đắp luỹ.”
“Hào hố.”
“Hào luỹ.”
“Chiến hào.”
“Giao thông hào.”
“Hầm hào.”
“Giá 1 đồng 3 hào.”
“Sáu mươi bốn quẻ, ba trăm dư hào (Lục Vân Tiên)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free