vô đạo
Định nghĩa
Tàn bạo, ngang ngược, bất chấp đạo lí.
Từ tương đương
Ví dụ
“Làm điều vô đạo.”
“Hôn quân vô đạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free