Nghĩa của chênh lệch | Babel Free
[t͡ɕəjŋ̟˧˧ ləjk̟̚˧˨ʔ]Từ tương đương
العربية
ظالم
Español
desigual
Suomi
epäoikeudenmukainen
epäreilu
epätasa-arvoinen
epätasapainoinen
epis
eriarvoinen
erisuuri
oikeudeton
한국어
불공평하다
Русский
неравный
Ví dụ
“Giá cả chênh lệch.”
“Chênh lệch về tuổi tác.”
“Ăn nói chênh lệch.”
“Quản bao miệng thế lời chênh lệch (Hồ Xuân Hương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free