chênh lệch
Từ tương đương
Españoldesigual
Ví dụ
“Giá cả chênh lệch.”
“Chênh lệch về tuổi tác.”
“Ăn nói chênh lệch.”
“Quản bao miệng thế lời chênh lệch (Hồ Xuân Hương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free