HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chênh lệch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəjŋ̟˧˧ ləjk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Không bằng, không ngang nhau.
  2. Không ngay thẳng, công bằng, chính trực.

Từ tương đương

العربية ظالم
Español desigual
Français bigarré disparate disparate inégal
한국어 불공평하다
Português disparate disparate
Русский неравный
Svenska ojämlik osaklig
Türkçe adaletsiz apayrı hileli insafsız

Ví dụ

“Giá cả chênh lệch.”
“Chênh lệch về tuổi tác.”
“Ăn nói chênh lệch.”
“Quản bao miệng thế lời chênh lệch (Hồ Xuân Hương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chênh lệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free