HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chênh lệch

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəjŋ̟˧˧ ləjk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Không bằng, không ngang nhau.
  2. Không ngay thẳng, công bằng, chính trực.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Giá cả chênh lệch.”
“Chênh lệch về tuổi tác.”
“Ăn nói chênh lệch.”
“Quản bao miệng thế lời chênh lệch (Hồ Xuân Hương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chênh lệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free