Nghĩa của chênh vênh | Babel Free
[t͡ɕəjŋ̟˧˧ vəjŋ̟˧˧]Từ tương đương
العربية
هار
Français
chancelant
Italiano
barcollamento
barcollante
barcollante
pericolante
pericolante
traballante
traballante
traballare
vacillante
vacillante
Nederlands
wankeling
Ví dụ
“Khi bóng thỏ chênh vênh trước nóc (Cung oán ngâm khúc)”
“Địa vị chênh vênh”
“Quăn queo đuôi chuột, chênh vênh tai mèo (Nông Đức Mạnh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free