Nghĩa của chuyên chế | Babel Free
[t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕe˧˦]Định nghĩa
từ diễn tả sự ép buộc, không có tự do
Từ tương đương
Català
tirànic
Čeština
tyranský
Deutsch
tyrannisch
Esperanto
tirana
Français
tyrannique
Galego
tiránico
Bahasa Indonesia
kahar
Nederlands
tiranniek
Svenska
tyrannisk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free