HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuyên chính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕïŋ˧˦]

Định nghĩa

Chính quyền do một giai cấp lập ra và dùng bạo lực trấn áp mọi sự chống đối.

Từ tương đương

Ví dụ

“Karl Marx (1960) [1850], “I. Die Juniniederlage 1848 [Part I: The Defeat of June 1848]”, in Die Klassenkämpfe in Frankreich 1848-1850 [The Class Struggles in France, 1848–1850] (Marx-Engels-Werke), volume 7, page 33; English translation from Marx/Engels Collected Works, volume 10, 1978 [1850], page 69; Vietnamese translation from C. Mác Và Ph. Ăng-ghen Toàn Tập, volume 7, 2004 [1850], pages 47-48 Những yêu sách của họ, cực đoan về nội dung, ngây thơ về hình thức và vẫn còn có tính chất tư sản, mà họ đã muốn cưỡng bức nền cộng hòa tháng Hai phải nhượng bộ, bây giờ được thay thế bằng một khẩu hiệu táo bạo, khẩu hiệu đấu tranh cách mạng: Lật đổ giai cấp tư sản! Chuyên chính của giai cấp công nhân! In place of its demands, exuberant in form, but petty and even bourgeois still in content, the concession of which it wanted to wring from the February republic, there appeared the bold slogan of revolutionary struggle: Overthrow of the bourgeoisie! Dictatorship of the working class!”
“Nền chuyên chính vô sản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuyên chính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free