Nghĩa của hách dịch | Babel Free
[hajk̟̚˧˦ zïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Có thái độ ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác, do cậy mình có quyền thế.
Từ tương đương
Español
dominante
Galego
tiránico
हिन्दी
उपद्रवी
Bahasa Indonesia
kahar
Italiano
autoritarie
autoritario
imperioso
perentorio
prepotente
prepotente
tiranniche
tirannici
tiranno
tiranno
Kurdî
zorba
Latina
tyrannicus
Nederlands
tiranniek
Português
tirânico
Українська
хазяйновитий
Ví dụ
“khúm núm với cấp trên, hách dịch với cấp dưới”
to be subservient towards one's superiors and imperious towards one's subordinates
“giọng hách dịch”
“Thái độ hách dịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free