HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hách dịch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hajk̟̚˧˦ zïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có thái độ ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác, do cậy mình có quyền thế.

Từ tương đương

Ví dụ

“khúm núm với cấp trên, hách dịch với cấp dưới”

to be subservient towards one's superiors and imperious towards one's subordinates

“giọng hách dịch”
“Thái độ hách dịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hách dịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free