Nghĩa của hài hoà | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Ελληνικά
αρμονικός
Bahasa Indonesia
harmonis
Português
harmónico
Українська
гармонійний
Tiếng Việt
điều hòa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free