HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hải Khẩu

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ xəw˧˩]

Định nghĩa

  1. Cửa biển, dùng làm nơi ra vào của một quốc gia.
  2. một thành phố của Trung Quốc

Từ tương đương

EnglishHaikou
РусскийХайко́у
日本語海口
3 more languages
हिन्दीहाइकोऊ

Ví dụ

“Các hoạt động quân sự diễn ra giáp miền hải khẩu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hải Khẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free