Nghĩa của hải li | Babel Free
[haːj˧˩ li˧˧]Từ tương đương
Čeština
námořní míle
Deutsch
Seemeile
Ελληνικά
ναυτικό μίλι
Esperanto
marmejlo
Español
milla náutica
Eesti
meremiil
Gàidhlig
mìle-mara
עברית
קשר
Bahasa Indonesia
mil laut
Қазақша
теңіздік миль
한국어
해리
Lietuvių
jūrmylė
Nederlands
zeemijl
Português
milha náutica
Română
milă marină
Русский
морска́я ми́ля
Türkçe
deniz mili
Tiếng Việt
hải ly
中文
海里
ZH-TW
海裡
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free