HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hải li | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ li˧˧]

Định nghĩa

  1. nautical mile
  2. beaver

Từ tương đương

Čeština námořní míle
Deutsch Seemeile
Ελληνικά ναυτικό μίλι
Esperanto marmejlo
Español milla náutica
Eesti meremiil
Français mille marin nautique
Gàidhlig mìle-mara
עברית קשר
Bahasa Indonesia mil laut
日本語 海里
Қазақша теңіздік миль
한국어 해리
Lietuvių jūrmylė
Nederlands zeemijl
Português milha náutica
Română milă marină
Türkçe deniz mili
Tiếng Việt hải ly
中文 海里
ZH-TW 海裡

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free