HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hải ly | Babel Free

Noun CEFR B2
/ha̰ːj˧˩˧ li˧˥/

Định nghĩa

  1. Đơn vị đo lường khoảng cách trên biển, bằng 1.852 mét.
  2. Loài động vật gặm nhấm lớn, chân sau có màng da nối các ngón, đuôi dẹp phủ vảy sừng, sống ở vùng nửa trên cạn, nửa dưới nước.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hải ly used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course