HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hải ly | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ha̰ːj˧˩˧ li˧˥

Định nghĩa

  1. Đơn vị đo lường khoảng cách trên biển, bằng 1.852 mét.
  2. Loài động vật gặm nhấm lớn, chân sau có màng da nối các ngón, đuôi dẹp phủ vảy sừng, sống ở vùng nửa trên cạn, nửa dưới nước.

Từ tương đương

Afrikaans bewer
Bosanski dabrov m дабров м
Català castor
Dansk bæver bæver nautisk mil sømil
Deutsch A Biber Nm Seemeile
Esperanto marmejlo
Eesti meremiil
Gàidhlig mìle-mara
עברית ז קשר
Hrvatski dabrov m дабров м
Magyar m
Bahasa Indonesia mil laut
日本語 ビーバー 海狸 海里
Қазақша теңіздік миль
한국어 비버 해리
Kurdî m M nm
Latina rectorum
Lietuvių jūrmylė
Nederlands bever zeemijl
Polski bóbr bobrowy bobrzy metr pinda
Português castor m M milha náutica
Српски dabrov m дабров м
Türkçe deniz mili kunduz
Tiếng Việt hải li
中文 河狸 海里
ZH-TW 河狸 海裡

Ví dụ

“Thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải ly được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free