HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hải ly

Danh từ CEFR B2
ha̰ːj˧˩˧ li˧˥

Định nghĩa

  1. Đơn vị đo lường khoảng cách trên biển, bằng 1.852 mét.
  2. Loài động vật gặm nhấm lớn, chân sau có màng da nối các ngón, đuôi dẹp phủ vảy sừng, sống ở vùng nửa trên cạn, nửa dưới nước.

Từ tương đương

35 more languages

Ví dụ

“Thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải ly được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free