HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hải Nam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ naːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Tên hòn đảo lớn nằm ở bắc biển Đông, thuộc Trung Quốc.
  2. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa.

Từ tương đương

Català Hainan
Deutsch Hainan
Ελληνικά Χαϊνάν
English Hainan
Français Hainan
हिन्दी हाइनान
日本語 海南
한국어 海南 하이난 해남
Português Hainan
Русский Хайнань
ไทย ไหหลำ
Tiếng Việt 海南

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hải Nam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free