Nghĩa của hai ngón | Babel Free
[haːj˧˧ ŋɔn˧˦]Từ tương đương
Deutsch
Taschendiebstahl
English
pickpocketing
Español
pungueada
Suomi
taskuvarkaus
Français
vol à la tire
Polski
kieszonka
Svenska
fickstöld
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free