HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Hải Phòng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[haːj˧˩ fawŋ͡m˨˩]/

Định nghĩa

  1. Một thành phố trung ương ở miền Bắc Việt Nam.
  2. Một chỗ cạn gần tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam.
  3. (tắt) Hải biên quan trấn phòng thủ (khẩu hiệu hải quân) hoặc Hải Dương thương chính quan phòng (đơn vị hành chính).

Từ tương đương

English Haiphong

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Hải Phòng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course