Nghĩa của hải mã | Babel Free
[haːj˧˩ maː˦ˀ˥]Định nghĩa
Xem cá ngựa.
Từ tương đương
العربية
فرس بحر
Cymraeg
morfarch
Deutsch
Seepferdchen
Ελληνικά
ιππόκαμπος
Eesti
merihobuke
فارسی
اسب دریایی
Suomi
merihevonen
Français
hippocampe
हिन्दी
अश्वमीन
Magyar
csikóhal
Íslenska
sæhestur
日本語
竜の落とし子
Қазақ тілі
атбалық
Lëtzebuergesch
Séipäerdchen
Latviešu
jūras zirdziņš
Македонски
морско коњче
Bahasa Melayu
kuda laut
Malti
żiemel tal-baħar
Português
cavalo-marinho
Svenska
sjöhäst
தமிழ்
கடற்குதிரை
ไทย
ม้าน้ำ
Tagalog
kabayong-dagat
Türkçe
denizatı
Українська
морський коник
Tiếng Việt
cá ngựa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free