HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá ngựa

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ŋɨə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Loài cá biển đầu giống đầu ngựa, thân dài có nhiều đốt, đuôi thon nhỏ và cong, có thể dùng làm thuốc.
  2. Nói tắt của cờ cá ngựa
    form-of

Từ tương đương

35 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá ngựa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free