HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá ngựa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ŋɨə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Loài cá biển đầu giống đầu ngựa, thân dài có nhiều đốt, đuôi thon nhỏ và cong, có thể dùng làm thuốc.
  2. Nói tắt của cờ cá ngựa
    form-of

Từ tương đương

العربية فرس بحر
Čeština mořský koník
Cymraeg morfarch
Deutsch Seepferdchen
Ελληνικά ιππόκαμπος
English sea horse
Eesti merihobuke
فارسی اسب دریایی
Suomi merihevonen
Français hippocampe
हिन्दी अश्वमीन
Magyar csikóhal
Հայերեն ծովաձի ձիաձուկ
Íslenska sæhestur
日本語 竜の落とし子
Қазақ тілі атбалық
한국어 바다말 해마
Lëtzebuergesch Séipäerdchen
Latviešu jūras zirdziņš
Македонски морско коњче
Bahasa Melayu kuda laut
Nederlands zeepaard
Português cavalo-marinho
Русский морской конёк
Svenska sjöhäst
ไทย ม้าน้ำ
Tagalog kabayong-dagat
Türkçe denizatı
Українська морський коник
Tiếng Việt hải mã

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá ngựa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free