ca nhạc
Định nghĩa
Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.
Từ tương đương
11 more languages
Ελληνικάμουσικότητα
Suomimusikaalisuus
Italianomusicalità
Nederlandsmuzikaliteit
Polskimuzyczność
Portuguêsmusicalidade
Românămuzicalitate
Русскиймузыкальность
Svenskamusikalitet
O'zbekchamusiqiylik
Ví dụ
“Buổi phát thanh ca nhạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free