HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca nhạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.

Từ tương đương

Ελληνικά μουσικότητα
English Musicality
Español musicalidad
Français musicalité
Italiano musicalità
Nederlands muzikaliteit
Polski muzyczność
Português musicalidade
Română muzicalitate
Svenska musikalitet
Oʻzbekcha musiqiylik

Ví dụ

“Buổi phát thanh ca nhạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free