HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ca nhạc

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.

Từ tương đương

EnglishMusicality
Españolmusicalidad
Françaismusicalité
11 more languages

Ví dụ

“Buổi phát thanh ca nhạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free