Meaning of cá nhà táng | Babel Free
/[kaː˧˦ ɲaː˨˩ taːŋ˧˦]/Định nghĩa
Loài cá biển lớn có màu xám tuyền, da nhăn nheo và sần sùi, phân bố ở các đại dương trên thế giới, di cư theo mùa để kiếm ăn và sinh sản.
Từ tương đương
English
sperm whale
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.