HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cá nhà táng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kaː˧˦ ɲaː˨˩ taːŋ˧˦]/

Định nghĩa

Loài cá biển lớn có màu xám tuyền, da nhăn nheo và sần sùi, phân bố ở các đại dương trên thế giới, di cư theo mùa để kiếm ăn và sinh sản.

Từ tương đương

English sperm whale

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cá nhà táng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course