HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thon | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[tʰɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Cảm giác đau đến mức khó chịu.
  2. Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.
  3. Đần độn.
  4. Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ).

Từ tương đương

Ví dụ

“Rõ thật đồ thộn.”
“Rõ thộn quá.”
“Ngón tay thon hình búp măng.”
“Chiếc thuyền hình thon dài như con thoi.”
“Dáng người thon.”
“Khuôn mặt thon.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free